1. TỔNG QUÁT VỀ UNIVERSITY OF CANBERRA
|
Vị trí chiến lược |
- Nằm ngay tại thủ đô Canberra — trung tâm chính phủ, luật pháp và chính sách công nước Úc. - Sinh viên có cơ hội thực tập và làm việc với các cơ quan chính phủ và tổ chức hàng đầu. |
|
Học tập thực hành |
- Tất cả 100% chương trình tích hợp Work Integrated Learning (WIL): thực tập, dự án thực tế, kiến tập ngành. - Tốt nghiệp với kinh nghiệm thực tiễn và mạng lưới nghề nghiệp sẵn có. |
|
Cơ sở vật chất đẳng cấp |
- UC Hospital ngay trong khuôn viên trường, Workshop7, phòng lab công nghệ cao, trung tâm truyền thông chuyên nghiệp, sân vận động thể thao đẳng cấp quốc tế. |
|
Cộng đồng đa văn hóa |
- Khoảng~25% dân số Canberra sinh ra ở nước ngoài. UC có đội ngũ hỗ trợ sinh viên quốc tế riêng, chương trình cố vấn (Mentor) và đầy đủ dịch vụ tư vấn tâm lý, y tế. |
.png)
Xếp hạng nổi bật
- Top 1 Australia for undergraduate teaching quality in Engineering & Technology (GUG 2024)
→ Top 1 tại Úc về chất lượng giảng dạy bậc đại học ngành Kỹ thuật & Công nghệ
- Top 9% young universities worldwide (THE Young University Rankings 2024)
→ Top 9% trường đại học trẻ hàng đầu thế giới
- Top 10 in Australia for median graduate salary among international undergraduates (QILT Graduate Outcomes Survey 2023)
→Top 10 tại Úc về mức lương trung bình sau tốt nghiệp của sinh viên quốc tế bậc đại học
- Top 5 nationally for full-time employment of international undergraduates (QILT 2021–2023)
→ Top 5 toàn quốc về tỷ lệ có việc làm toàn thời gian của sinh viên quốc tế bậc đại học
- 91% postgraduate full-time employment rate (Good Universities Guide 2025)
→ 91% sinh viên sau đại học có việc làm toàn thời gian
- 5-star rating for full-time postgraduate employment (Good Universities Guide 2025)
→ Đạt 5 sao về tỷ lệ có việc làm toàn thời gian bậc sau đại học
- Ranked 7th in the world - A university with purpose
→ Top 7 thế giới về Đại học vì cộng đồng & phát triển bền vững
- Top 2 in Australia for reducing inequality (SDG 10) (THE Impact Rankings 2024)
→ Top 2 tại Úc về giảm bất bình đẳng
***HỌC BỔNG DÀNH CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ
Cùng Du học Nam Đại Dương khám phá ngay những học bổng giá trị tại Đại học Canberra dành riêng cho sinh viên quốc tế cũng như sinh viên Việt Nam năm học 2026 - 2027.
|
TÊN HỌC BỔNG |
TRỊ GIÁ |
ĐIỀU KIỆN |
|
Welcome to UCC Scholarship |
15% học phí |
Đăng ký nhập học năm 2026 một trong các chương trình sau: Foundation, Diploma & GCAF lên bậc Thạc Sĩ . |
|
UC Merit Scholarship |
10% /năm |
Điểm số GPA từ 5.0/7.0 |
|
UC Excellence Scholarship |
20 - 30% học phí/năm |
Hoàn thành chương trình đã đăng ký nhập học và đạt điểm số GPA từ 5.5/7.0 trở lên. |
|
ELICOS Scholarship |
15% học phí tiếng Anh |
Khi đăng ký các chương trình học tập tại UC College/ Đại học Canberra. |
Xem thêm thông tin các học bổng du học Australia hiện có: https://namdaiduong.edu.vn/tong-hop-hoc-bong-du-hoc-uc-2026-moi-nhat-danh-cho-sinh-vien-viet-nam-125.html
2. CÁC LĨNH VỰC HỌC & HỌC PHÍ TẠI UNIVERSITY OF CANBERRA
|
Nhóm ngành |
Chương trình tiêu biểu |
Học phí 2026 |
|
Kinh doanh & Quản trị |
Bachelor of Business (Kế toán, Marketing, QTNL, Kinh tế...) MBA; Master of Professional Accounting |
AUD $39,500–$41,500/năm |
|
Công nghệ Thông tin |
Bachelor of IT; Software Engineering; Business Informatics Master of Data Science; Master of IT & Systems |
AUD $38,000–$42,000/năm |
|
Y tế & Sức khỏe |
Điều dưỡng, Vật lý trị liệu, Dược, Y học bức xạ, Tâm lý, Thị giác học, Dinh dưỡng, Ngôn ngữ trị liệu... |
AUD $38,000–$55,000/năm |
|
Luật & Chính phủ |
Bachelor of Laws; Justice Studies; Government; Politics & International Relations; Kinh tế ứng dụng |
AUD $34,500–$39,500/năm |
|
Nghệ thuật & Thiết kế |
Bachelor of Arts; Design; Film Production; Communication & Media; Master of Creative Industries |
AUD $33,000–$41,500/năm |
|
Giáo dục |
Primary & Secondary Education; Early Childhood; Master of Teaching (Primary/Secondary); TESOL |
AUD $34,000/năm |
|
Môi trường Xây dựng |
Architecture; Interior Architecture; Building & Construction Management; Master of Architecture |
AUD $37,500–$41,500/năm |
|
Thể thao & Khoa học VĐ |
Sport & Exercise Science; Exercise Physiology; Business (Sport Management); Health Science (Human Movement) |
AUD $38,000–$42,500/năm |
|
Khoa học |
Medical Science; Biomedical Science; Environmental Science; Science (Dinh dưỡng, Hoá, Sinh học) |
AUD $41,500/năm |
|
Lưu ý: Học phí trên là mức phí năm 2026 (AUD). Chi phí thực tế 2027 có thể điều chỉnh. |
.png)
3. ĐIỀU KIỆN ĐẦU VÀO ĐỐI VỚI SINH VIÊN QUỐC TẾ
|
Nhóm ngành |
Yêu cầu IELTS |
Bằng cấp tối thiểu |
|
Kinh doanh, IT, Khoa học, Nghệ thuật, Xây dựng, Thể thao |
IELTS 6.0 (không band nào dưới 6.0) |
Tốt nghiệp THPT
|
|
Luật, Kế toán SĐH, Kiến trúc, Thiết kế sáng tạo |
IELTS 6.5 (không band nào dưới 6.0) |
Bằng Cử nhân / tương đương |
|
Sức khỏe: Điều dưỡng, VLTT, Dược, Y học bức xạ, Dược... |
IELTS 7.0 (không band nào dưới 7.0) |
THPT hoặc Cử nhân tùy cấp học |
|
Giáo dục (Primary/Secondary Teaching) |
IELTS 7.5 (Speaking & Listening ≥ 8.0) |
Bằng Cử nhân / tương đương |
|
Ngôn ngữ trị liệu (Speech Pathology) |
IELTS 8.0 |
Cử nhân ngành liên quan |
KỲ NHẬP HỌC THEO CẤP HỌC
|
Chương trình |
Kỳ nhập học |
Thời gian đào tạo |
|
Foundation Studies (UCC) |
Tháng 3, Tháng 6, Tháng 10 |
3 kỳ/năm – 12 tháng |
|
Graduate Cert. in Academic Foundations (GCAF) |
Tháng 2, Tháng 8 |
6 tháng |
|
Diploma (Business, IT, Design, Comm, Health, Science) |
Tháng 3, 6, 10 (tùy ngành) |
8 – 12 tháng |
|
Đại học (Undergraduate) |
Kì 1 (Feb - tháng 2) Kì 2 (Jul - tháng 7) |
3 – 4 năm |
|
Sau đại học (Master) |
Kì 1 (Feb - tháng 2) Kì 2 (Jul - tháng 7) |
1,5 – 2,5 năm (tùy ngành) |
4. CHI PHÍ HỌC TẬP & SINH HOẠT
Canberra là một trong những thành phố có chi phí sinh hoạt hợp lý nhất tại Úc, đồng thời có mức lương trung bình cao nhất cả nước (AUD $2,248.40/tuần – ABS, 2026).
|
Hạng mục chi phí |
Dự kiến (AUD) |
|
Cooper Lodge (KTX) |
AUD $277 – $477 / tuần |
|
UC Lodge (KTX) |
AUD $277 – $415 / tuần |
|
Campus West (KTX) |
AUD $210.50 – $506 / tuần |
|
Weeden Lodge (KTX) |
AUD $216 – $376 / tuần |
|
Phòng thuê ngoài (shared house) |
Từ ~$160 / tuần |
|
SSAF (phí dịch vụ sinh viên) |
AUD $279.75 – $373 / năm |
|
Bảo hiểm y tế OSHC |
Bắt buộc theo quy định Chính phủ Úc |
|
Xe bus công cộng |
Có thể giảm giá với thẻ sinh viên |
* ĐÔI NÉT VỀ CUỘC SỐNG TẠI CANBERRA
Canberra là thủ đô nước Úc, một thành phố an toàn, hiện đại và đa văn hóa:
+ Mức lương trung bình tuần cao nhất nước Úc: AUD $2,248.40/tuần (ABS, 2026)
+ Thành phố an toàn, đa văn hóa với ~25% dân số sinh ra ở nước ngoài
+ Hơn 75 câu lạc bộ học thuật, văn hóa, thể thao và xã hội trong khuôn viên trường
+ Phòng gym UCFitX, sân thể thao, bể bơi ngay trong trường
+ Chương trình Vận động viên Ưu tú (Elite Athlete Program) dành cho sinh viên có thành tích thể thao cao
+ Gần Sydney (3 giờ lái xe), núi tuyết, biển và nhiều điểm du lịch nổi tiếng
+ Lễ hội đặc trưng: Floriade, Skyfire, Enlighten, Canberra Balloon Spectacular, Spilt Milk
+ Hạ tầng giao thông công cộng tốt; sinh viên được giảm giá vé xe buýt
Hãy liên hệ ngay với đội ngũ Du học Nam Đại Dương để được tư vấn hoàn toàn miễn phí và xây dựng lộ trình, giải pháp từ A - Z cho hồ sơ du học của mình.